棄本 qì běn · khí bổn Hán Việt: khí bổn · Pinyin: qì běn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 本 (bổn)Pinyinqì běnHán Việtkhí bổnCấu tạo棄 + 本 · khí + bổn nghĩa thành phần: khí + bổn