棄獎 qì jiǎng · khí tưởng Hán Việt: khí tưởng · Pinyin: qì jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 獎 (tưởng)Pinyinqì jiǎngHán Việtkhí tưởngCấu tạo棄 + 獎 · khí + tưởng nghĩa thành phần: khí + tưởng