棄疑 qì yí · khí nghi Hán Việt: khí nghi · Pinyin: qì yí Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 疑 (nghi)Pinyinqì yíHán Việtkhí nghiCấu tạo棄 + 疑 · khí + nghi nghĩa thành phần: khí + nghi