棄禮 qì lǐ · khí lễ Hán Việt: khí lễ · Pinyin: qì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 禮 (lễ)Pinyinqì lǐHán Việtkhí lễCấu tạo棄 + 禮 · khí + lễ nghĩa thành phần: khí + lễ