棄臥 qì wò · khí ngọa Hán Việt: khí ngọa · Pinyin: qì wò Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 臥 (ngọa)Pinyinqì wòHán Việtkhí ngọaCấu tạo棄 + 臥 · khí + ngọa nghĩa thành phần: khí + ngọa