棄親 qì qīn · khí thân Hán Việt: khí thân · Pinyin: qì qīn Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 親 (thân)Pinyinqì qīnHán Việtkhí thânCấu tạo棄 + 親 · khí + thân nghĩa thành phần: khí + thân