棄逝 qì shì · khí thệ Hán Việt: khí thệ · Pinyin: qì shì Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 逝 (thệ)Pinyinqì shìHán Việtkhí thệCấu tạo棄 + 逝 · khí + thệ nghĩa thành phần: khí + thệ