棄骸 qì hái · khí hài Hán Việt: khí hài · Pinyin: qì hái Tổng quan Cấu tạo: 棄 (khí) + 骸 (hài)Pinyinqì háiHán Việtkhí hàiCấu tạo棄 + 骸 · khí + hài nghĩa thành phần: khí + hài