棉農

mián nóng miên nông

Hán Việt: miên nông · Pinyin: mián nóng

Tổng quan

nông dân trồng bông

Cấu tạo: (miên) + (nông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông dân trồng bông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以种植棉花为主的农民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以种植棉花为主的农民。

Eng

  • Cihui 棉農 iánnóng n. cotton grower M:ge/¹míng