棉农

mián nóngmiên nông

Hán Việt: miên nông · Pinyin: mián nóng

Tổng quan

nông dân trồng bông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.以种植棉花为主的农民。

Cấu tạo: 棉 (miên) + 農 (nông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trồng bông
  • VietPhrases nông dân trồng bông
  • Tần suất từ nông dân trồng bông
  • Biên soạn 棉農 iánnóng n. cotton grower M:ge/¹míng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.以种植棉花为主的农民。

Eng

  • Cihui 棉農 iánnóng n. cotton grower M:ge/¹míng
  • Tần suất từ 棉農 iánnóng n. cotton grower M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Baumwollpflanzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业 · 农事 · 农产 · 农人 · 农会 · 农作 · 农具 · 农区