棉化 miên hóa Hán Việt: miên hóa Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 化 (hóa)Hán Việtmiên hóaCấu tạo棉 + 化 · miên + hóa nghĩa thành phần: miên + hóa Nghĩa EngCihui cottonizing