棉套
miên sáo
Hán Việt: miên sáo · Pinyin: mián tào
Tổng quan
vỏ bông
1.絮了棉花的套子,套在盛放茶水﹑食物﹑冷饮等的盛器外面,起保温作用。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỏ bông
- VietPhrases vỏ bông
- Biên soạn 棉套 iántào n. cotton-padded covering
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.絮了棉花的套子,套在盛放茶水﹑食物﹑冷饮等的盛器外面,起保温作用。
Eng
- Cihui 棉套 iántào n. cotton-padded covering