棉套

mián tào miên sáo

Hán Việt: miên sáo · Pinyin: mián tào

Tổng quan

vỏ bông。絮了棉花的套子,套在茶壺、飯桶等外面起保暖作用。

Cấu tạo: (miên) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ bông。絮了棉花的套子,套在茶壺、飯桶等外面起保暖作用。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 絮了棉花的套子,套在盛放茶水﹑食物﹑冷饮等的盛器外面,起保温作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.絮了棉花的套子,套在盛放茶水﹑食物﹑冷饮等的盛器外面,起保温作用。

Eng

  • Cihui 棉套 iántào n. cotton-padded covering