棉婚 miên hôn Hán Việt: miên hôn Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 婚 (hôn)Hán Việtmiên hônCấu tạo棉 + 婚 · miên + hôn nghĩa thành phần: miên + hôn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 俗稱結婚滿二週年為「棉婚」。也稱為「布婚」、「棉布婚」。EngCihui 棉婚 iánhūn n. second wedding anniversary