棉密 miên mật Hán Việt: miên mật Tổng quan tính nhỏ bé, tính vụn vặt, tính cực kỳ chính xác Cấu tạo: 棉 (miên) + 密 (mật)Hán Việtmiên mậtTừ loạidanhCấu tạo棉 + 密 · miên + mật nghĩa thành phần: miên + mật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính tỉ mỉMainlandKaggle Zh-Vi minuteness Từ liên quan Gần nghĩa密㫖 · 密事 · 密云 · 密付 · 密令 · 密件 · 密会 · 密使