棉密

miên mật

Hán Việt: miên mật

Tổng quan

tính nhỏ bé, tính vụn vặt, tính cực kỳ chính xác

Cấu tạo: (miên) + (mật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính nhỏ bé, tính vụn vặt, tính cực kỳ chính xác