棉布

mián bù miên bố

Hán Việt: miên bố · Pinyin: mián bù

Tổng quan

vải cotton ải dệt bằng sợi bông. miên bố miên bố ☆Vải dệt bằng sợi bông.

Cấu tạo: (miên) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải cotton ải dệt bằng sợi bông. miên bố miên bố ☆Vải dệt bằng sợi bông.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 棉紗織成的布。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用棉纱织成的布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用棉纱织成的布。

Eng

  • CC-CEDICT cotton cloth
  • Cihui cotton cloth