棉柴 mián chái · miên sài Hán Việt: miên sài · Pinyin: mián chái Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 柴 (sài)Pinyinmián cháiHán Việtmiên sàiCấu tạo棉 + 柴 · miên + sài nghĩa thành phần: miên + sài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结出棉桃后枯干的棉花枝杆。Tân Hoa Tự Điển 1.结出棉桃后枯干的棉花枝杆。