棉毛

mián máomiên mao

Hán Việt: miên mao · Pinyin: mián máo

Tổng quan

vải cotton dệt kim

Cấu tạo: 棉 (miên) + 毛 (mao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bông dệt kim
  • Tần suất từ (thực vật học) chồi mầm, (động vật học) lông tơ (của chim); vải cotton dệt kim

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plumule

Eng

  • Cihui knitted cotton
  • Tần suất từ knitted cotton

Đức

  • Handedict Baumwolle (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉毛衫 · 棉毛裤 · 棉毛褲 · 棉毛缎子 · 棉兰 · 棉农 · 棉凫 · 棉套