棉活 miên hoạt Hán Việt: miên hoạt Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 活 (hoạt)Hán Việtmiên hoạtCấu tạo棉 + 活 · miên + hoạt nghĩa thành phần: miên + hoạt Nghĩa EngCihui 棉活 iánhuó n. work of unpicking and washing cotton-padded clothes