棉滾滾 mián gǔn gǔn · miên cổn cổn Hán Việt: miên cổn cổn · Pinyin: mián gǔn gǔn Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyinmián gǔn gǔnHán Việtmiên cổn cổnCấu tạo棉 + 滾 + 滾 · miên + cổn + cổn nghĩa thành phần: miên + cổn + cổn