棉球
miên cầu
Hán Việt: miên cầu · Pinyin: mián qiú
Tổng quan
bông gòn | tăm bông | băng vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui bông gòn | tăm bông | băng vệ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以棉花搓揉成的小圓球。如:「護士用鑷子夾了一個沾了酒精的棉球,幫傷患消毒傷口。」
Eng
- CC-CEDICT cotton ball|swab|tampon
- Cihui cotton ball; swab; tampon