棉田

mián tián miên điền

Hán Việt: miên điền · Pinyin: mián tián

Tổng quan

ruộng bông

Cấu tạo: (miên) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruộng bông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 種植棉花的田地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 种植棉花的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.种植棉花的田地。

Eng

  • CC-CEDICT cotton field
  • Cihui cotton field