棉籽油 miên tử du Hán Việt: miên tử du Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 籽 (tử) + 油 (du)Hán Việtmiên tử duCấu tạo棉 + 籽 + 油 · miên + tử + du nghĩa thành phần: miên + tử + du Nghĩa EngCihui 棉籽油 iánzǐyóu n. cottonseed oil