棉籽餅
miên tử bính
Hán Việt: miên tử bính · Pinyin: mián zǐ bǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棉子榨油后所成的饼块,可用作肥料等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.棉子榨油后所成的饼块,可用作肥料等。
Eng
- Cihui 棉籽餅 iánzǐbǐng n. cottonseed cake M:²kuài