棉紡
miên phưởng
Hán Việt: miên phưởng · Pinyin: mián fǎng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui kéo sợi bông; kéo bông。用棉花紡成紗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原棉經由機械加工製成紗線的過程,分為粗梳棉紡工程、精梳棉紡工程和廢紡工程等三種。
Eng
- Cihui 棉紡 iánfǎng* n. cotton spinning