棉絨
miên nhung
Hán Việt: miên nhung · Pinyin: mián róng
Tổng quan
nhung vải, (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn), (số nhiều) người coi nơi săn bắn vi pha len (để may s mi...) vải mềm (làm bằng sợi bông, hoặc bông pha len, dùng để may bộ đồ ngủ, áo ngủ...)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhung vải, (số nhiều) quần nhung (mặc đi săn), (số nhiều) người coi nơi săn bắn vi pha len (để may s mi...) vải mềm (làm bằng sợi bông, hoặc bông pha len, dùng để may bộ đồ ngủ, áo ngủ...)
Eng
- Cihui 棉絨 iánróng n. cotton velvet