棉線
miên tuyến
Hán Việt: miên tuyến · Pinyin: mián xiàn
Tổng quan
chỉ bông | sợi bông sợi bông。用棉紗製成的線。
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ bông | sợi bông sợi bông。用棉紗製成的線。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用棉紗紡成的線。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用棉纱制成的线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用棉纱制成的线。
Eng
- CC-CEDICT cotton thread|yarn cotton
- Cihui cotton thread; yarn cotton