棉花

mián hua miên hoa

Hán Việt: miên hoa · Pinyin: mián hua

Tổng quan

bông

Cấu tạo: (miên) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。小喬木或灌木。枝細長,圓柱形,紫色。葉橢圓狀披針形,先端有小尖刺,邊緣反卷。花大,單生葉腋,小苞片三枚,基部合生,花冠黃色,基部深紫色,有紫黑色斑點。蒴果稱為「棉桃」,近圓形,頂端漸尖,也稱為「棉鈴」。果實成熟綻裂,種子具絮狀種毛,稱為「棉花」。種毛可為紡織及藥用脫脂棉原料,種子為催乳劑。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棉的通称;棉桃中的纤维,吸湿、保温、透气,用来纺纱、絮衣服被褥等。

Eng

  • CC-CEDICT cotton
  • Cihui cotton