棉花蛆
miên hoa thư
Hán Việt: miên hoa thư · Pinyin: mián huā qū
Tổng quan
rầy bông。紅鈴蟲。
Nghĩa
Việt
- Cihui rầy bông。紅鈴蟲。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。即红铃虫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即红铃虫。
Eng
- Cihui 棉花蛆 iánhuāqū n. <topo.> pink bollworm M:¹tiáo