棉藥 mián yào · miên dược Hán Việt: miên dược · Pinyin: mián yào Tổng quan Cấu tạo: 棉 (miên) + 藥 (dược)Pinyinmián yàoHán Việtmiên dượcCấu tạo棉 + 藥 · miên + dược nghĩa thành phần: miên + dược Nghĩa EngCihui 棉藥 iányào n. cotton charge