棉蚜

mián yámiên nha

Hán Việt: miên nha · Pinyin: mián yá

Tổng quan

rầy bông; sâu bông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昆虫,身体小,浅绿色,头胸部黑色,桅棉苗等多种农作物。通称棉蚜虫。

Cấu tạo: 棉 (miên) + 蚜 (nha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sâu bông
  • VietPhrases sâu bông
  • Tần suất từ rầy bông; sâu bông; sâu bông
  • Biên soạn 棉蚜 iányá n. cotton aphid M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昆虫,身体小,浅绿色,头胸部黑色,桅棉苗等多种农作物。通称棉蚜虫。

Eng

  • Cihui 棉蚜 iányá n. cotton aphid M:²zhī
  • Tần suất từ 棉蚜 iányá n. cotton aphid M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

棉蚜蟲 · 棉兰 · 棉农 · 棉凫 · 棉套 · 棉密 · 棉布 · 棉帽