棉袍

mián páo miên bào

Hán Việt: miên bào · Pinyin: mián páo

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (bào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中間縫裹棉絮胎的長袍,冬天穿用,可以禦寒及保暖。也稱為「棉袍子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 絮了棉花的中式长衣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.絮了棉花的中式长衣。

Eng

  • Cihui 棉袍 iánpáo* n. cotton-wadded gown M:²jiàn