棉被
miên bị
Hán Việt: miên bị · Pinyin: mián bèi
Tổng quan
chăn | mền | LT:條|条,面
Nghĩa
Việt
- Cihui chăn | mền | LT:條|条,面
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用棉花為心、棉布或其他質料包在外面的被子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 絮了棉花的被子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.絮了棉花的被子。
Eng
- CC-CEDICT comforter; quilt|CL:條|条[tiao2],床[chuang2],張|张[zhang1]
- Cihui comforter; quilt; CL:條|条,床,張|张