棉襪

mián wà miên miệt

Hán Việt: miên miệt · Pinyin: mián wà

Tổng quan

Cấu tạo: (miên) + (miệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用棉紗或棉線織成的襪子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 絮了棉花的袜子; 用棉纱或棉线针织的袜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.絮了棉花的袜子。 2.用棉纱或棉线针织的袜子。