棉鈴

mián líng miên linh

Hán Việt: miên linh · Pinyin: mián líng

Tổng quan

quả bông (trái) quả bông non。棉花的果實,初長時形狀像鈴叫棉鈴,長成後像桃叫棉桃。一般不加分別,通稱棉桃。

Cấu tạo: (miên) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả bông (trái) quả bông non。棉花的果實,初長時形狀像鈴叫棉鈴,長成後像桃叫棉桃。一般不加分別,通稱棉桃。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 錦葵科棉屬植物的果實,也稱為「棉桃」。參見「棉花」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棉花的果实,初长时形状像铃,故称棉铃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.棉花的果实,初长时形状像铃,故称棉铃。

Eng

  • CC-CEDICT cotton boll (fruit)
  • Cihui cotton boll (fruit)