棉鞋
miên hài
Hán Việt: miên hài · Pinyin: mián xié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 絮有棉花的鞋子。用以保暖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.絮有棉花的鞋子。用以保暖。
Eng
- Cihui 棉鞋 iánxié* n. cotton-padded shoes M:¹shuāng
Hán Việt: miên hài · Pinyin: mián xié