棋會

qí huì kì hội

Hán Việt: kì hội · Pinyin: qí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举行棋艺比赛的集会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.举行棋艺比赛的集会。