棋侶 qí lǚ · kì lữ Hán Việt: kì lữ · Pinyin: qí lǚ Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 侶 (lữ)Pinyinqí lǚHán Việtkì lữCấu tạo棋 + 侶 · kì + lữ nghĩa thành phần: kì + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棋友。Tân Hoa Tự Điển 1.棋友。