棋具
kì cụ
Hán Việt: kì cụ · Pinyin: qí jù
Tổng quan
bàn cờ (bàn và quân cờ của cờ vây 圍棋
棋的用具,如棋盘、棋子等:一副~。
Nghĩa
Việt
- Cihui 围棋 hoặc cờ tướng 象棋, v.v.)
- Tần suất từ bàn cờ (bàn và quân cờ của cờ vây 圍棋, 围棋 hoặc cờ tướng 象棋, v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 棋的用具,如棋盘、棋子等:一副~。
Eng
- Cihui checkers (board and pieces for go 圍棋; 围棋 or Chinese chess 象棋 etc)
- Tần suất từ checkers (board and pieces for go 圍棋, 围棋 or Chinese chess 象棋 etc)