棋列

qí liè kì liệt

Hán Việt: kì liệt · Pinyin: qí liè

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棊列"; 如棋子般布列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棊列"。 2.如棋子般布列。

Eng

  • Cihui 棋列 qíliè n. spread out (sth. in) great numbers