棋卜 kì bặc Hán Việt: kì bặc Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 卜 (bặc)Hán Việtkì bặcCấu tạo棋 + 卜 · kì + bặc nghĩa thành phần: kì + bặc Nghĩa EngCihui 棋卜 íbǔ v. divine with chess