棋名 qí míng · kì danh Hán Việt: kì danh · Pinyin: qí míng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 名 (danh)Pinyinqí míngHán Việtkì danhCấu tạo棋 + 名 · kì + danh nghĩa thành phần: kì + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 棋艺卓越的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.棋艺卓越的名声。