棋響 qí xiǎng · kì hưởng Hán Việt: kì hưởng · Pinyin: qí xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 響 (hưởng)Pinyinqí xiǎngHán Việtkì hưởngCấu tạo棋 + 響 · kì + hưởng nghĩa thành phần: kì + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棋响"; 弈棋中落子时发出的声响。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棋响"。 2.弈棋中落子时发出的声响。