棋圖 qí tú · kì đồ Hán Việt: kì đồ · Pinyin: qí tú Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 圖 (đồ)Pinyinqí túHán Việtkì đồCấu tạo棋 + 圖 · kì + đồ nghĩa thành phần: kì + đồ