棋聖

qí shèng kì thánh

Hán Việt: kì thánh · Pinyin: qí shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (thánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尊称棋技卓绝无比的棋手; 今亦特指围棋手的最高荣誉称号之一,源于日本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尊称棋技卓绝无比的棋手。 2.今亦特指围棋手的最高荣誉称号之一,源于日本。

Eng

  • Cihui 棋聖 íshèng n. 1. champion chess player; grand master; chess master 2. go master M:²wèi