棋壇 qí tán · kì đàn Hán Việt: kì đàn · Pinyin: qí tán Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 壇 (đàn)Pinyinqí tánHán Việtkì đànCấu tạo棋 + 壇 · kì + đàn nghĩa thành phần: kì + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指棋类运动界:~宿将。EngCihui 棋壇 qítán p.w. chess circles; the world of chess