棋奩 qí lián · kì liêm Hán Việt: kì liêm · Pinyin: qí lián Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 奩 (liêm)Pinyinqí liánHán Việtkì liêmCấu tạo棋 + 奩 · kì + liêm nghĩa thành phần: kì + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"棋奁"; 盛棋子的盒子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棋奁"。 2.盛棋子的盒子。