棋局
kì cục
Hán Việt: kì cục · Pinyin: qí jú
Tổng quan
Ván cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ)
1.亦作"棊局"。 2.棋盘。古代多指围棋棋盘。 3.指弈棋。 4.指在棋盘上布子的形势。 5.比喻世局。
1.棋盤。唐.杜甫〈江村〉詩:「老妻畫紙為棋局,稚子敲針作釣鉤。」 2.下棋。下棋一次為一局。三國魏.曹植〈王仲宣誄〉:「棋局逞巧,博奕惟賢。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Ván cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ).; án cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ).; tình thế trong ván cờ , (cũ) bàn cờ; kì cục/kí cục/kỳ cục: ván cờ/cuộc; cuộc
- Biên soạn 1. chessboard with pieces arranged 2. playing of a board game
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.棋盤。唐.杜甫〈江村〉詩:「老妻畫紙為棋局,稚子敲針作釣鉤。」 2.下棋。下棋一次為一局。三國魏.曹植〈王仲宣誄〉:「棋局逞巧,博奕惟賢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棊局"。 2.棋盘。古代多指围棋棋盘。 3.指弈棋。 4.指在棋盘上布子的形势。 5.比喻世局。
Eng
- JMdict go or shogi board
- JMdict position of a game of go or shogi
- Cihui 棋局 íjú n. 1. chessboard with pieces arranged 2. playing of a board game
- Tần suất từ n. 1. chessboard with pieces arranged 2. playing of a board game
Đức
- Handedict Geri's Game
ja
- JMdict 棋局(ききょく)
other
- Nguồn khác Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ)