棋局

qí jú kì cục

Hán Việt: kì cục · Pinyin: qí jú

Tổng quan

tình thế trong ván cờ | (cũ) bàn cờ án cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ). kì cục kì cục ☆Ván cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ).

Cấu tạo: (kì) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình thế trong ván cờ | (cũ) bàn cờ án cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ). kì cục kì cục ☆Ván cờ, cuộc đánh cờ — Chỉ cuộc đời (vì cũng như một cuộc cờ).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.棋盤。唐.杜甫〈江村〉詩:「老妻畫紙為棋局,稚子敲針作釣鉤。」 2.下棋。下棋一次為一局。三國魏.曹植〈王仲宣誄〉:「棋局逞巧,博奕惟賢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棊局"; 棋盘。古代多指围棋棋盘; 指弈棋; 指在棋盘上布子的形势; 比喻世局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棊局"。 2.棋盘。古代多指围棋棋盘。 3.指弈棋。 4.指在棋盘上布子的形势。 5.比喻世局。

Eng

  • CC-CEDICT state of play in a game of chess|(old) chessboard
  • Cihui 棋局 íjú n. 1. chessboard with pieces arranged 2. playing of a board game

ja

  • JMdict go or shogi board|position of a game of go or shogi