棋式 kì thức Hán Việt: kì thức Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 式 (thức)Hán Việtkì thứcCấu tạo棋 + 式 · kì + thức nghĩa thành phần: kì + thức Nghĩa EngCihui 棋式 qíshì n. composition (in a chess game)