棋敵 qí dí · kì địch Hán Việt: kì địch · Pinyin: qí dí Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 敵 (địch)Pinyinqí díHán Việtkì địchCấu tạo棋 + 敵 · kì + địch nghĩa thành phần: kì + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 技艺高超的弈棋对手。Tân Hoa Tự Điển 1.技艺高超的弈棋对手。