棋星 kì tinh Hán Việt: kì tinh Tổng quan Cấu tạo: 棋 (kì) + 星 (tinh)Hán Việtkì tinhCấu tạo棋 + 星 · kì + tinh nghĩa thành phần: kì + tinh Nghĩa EngCihui 棋星 íxīng n. chess star M:²wèi