棋炒

qí chǎo kì sao

Hán Việt: kì sao · Pinyin: qí chǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"棊炒"; 面粉制的一种食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"棊炒"。 2.面粉制的一种食品。